베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thiện nguyện" (1)
thiện nguyện
영어
명사charity work
Cô ấy tham gia thiện nguyện.
She joins charity work.
관련 단어 "thiện nguyện" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thiện nguyện" (1)
Cô ấy tham gia thiện nguyện.
She joins charity work.
